0    
Trang chủ » Máy bơm công nghiệp» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm tuần hoàn dầu nóng RY25-25-160 cột áp 27 m, lưu lượng 3 m3/h, công suất 1.5 kW, tốc độ 2.900 vòng/phút

Tải báo giá
• Mã SP
: RY25-25-160
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 3 m3/h;Công suất 1.5 kw;Cột áp 27m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Quy trình bảo trì định kỳ cho Bơm dầu truyền nhiệt RY25-25-160

Bảo trì định kỳ Bơm dầu truyền nhiệt RY25-25-160 tập trung vào các bộ phận chịu ảnh hưởng trực tiếp của nhiệt độ cao và chuyển động liên tục, gồm ổ bi, trục bơm, khớp nối, bánh công tác, bộ chèn làm kín và hệ thống đường ống.

Việc bảo trì đúng chu kỳ giúp bơm duy trì lưu lượng 3 m³/h, cột áp 27 m, hạn chế rò rỉ dầu nóng và giảm nguy cơ dừng máy đột ngột.

Kiểm tra bơm trước mỗi ca vận hành

Trước khi khởi động, người vận hành cần quan sát toàn bộ cụm bơm và khu vực xung quanh. Không nên đưa thiết bị vào hoạt động nếu phát hiện dấu hiệu bất thường chưa được xử lý.

Các nội dung cần kiểm tra gồm:

  • Mức và tình trạng chất bôi trơn của cụm ổ trục.
  • Độ kín tại thân bơm, mặt bích và đường ống.
  • Tình trạng rò rỉ tại bộ chèn làm kín.
  • Độ chắc chắn của bu lông chân bơm.
  • Tình trạng khớp nối và tấm che bảo vệ.
  • Độ thông thoáng của bộ lọc đầu hút.
  • Vị trí đóng mở của van hút và van xả.
  • Khả năng quay nhẹ của trục khi quay thử bằng tay.

Nếu trục quay nặng, có tiếng cọ sát hoặc bị kẹt, cần dừng kiểm tra trước khi cấp điện.

Theo dõi trong quá trình bơm hoạt động

Khi RY25-25-160 đang vận hành, cần theo dõi thường xuyên để phát hiện sớm hiện tượng xuống cấp của các chi tiết.

Những thông số cần quan sát gồm:

  • Áp suất tại cửa xả.
  • Lưu lượng dầu tuần hoàn.
  • Nhiệt độ thân bơm.
  • Nhiệt độ cụm ổ bi.
  • Dòng điện của động cơ.
  • Độ rung của bơm.
  • Tiếng ồn tại ổ bi và bánh công tác.
  • Mức rò rỉ tại bộ phận làm kín.

Độ rung của bơm cần được duy trì trong giới hạn cho phép, với biên độ không vượt quá khoảng 0,06 mm. Khi độ rung tăng rõ rệt, cần kiểm tra độ đồng tâm, ổ bi, khớp nối và tình trạng bánh công tác.

Kiểm tra bộ chèn làm kín

RY25-25-160 sử dụng kết cấu làm kín kết hợp giữa bộ chèn và phớt dầu cao su chịu nhiệt. Trong thời gian đầu vận hành, vị trí làm kín có thể xuất hiện lượng dầu rò nhẹ.

Đây có thể là hiện tượng xảy ra trong giai đoạn các bề mặt làm kín thích nghi với điều kiện làm việc. Sau một thời gian, lượng rò thường giảm dần.

Khi bảo trì, cần kiểm tra:

  • Lượng dầu rò có tăng bất thường hay không.
  • Bộ chèn có bị siết quá chặt hay không.
  • Trục tại vị trí làm kín có bị xước hoặc mòn không.
  • Phớt dầu có bị biến dạng, cứng hoặc nứt không.
  • Nhiệt độ tại cụm làm kín có tăng cao không.

Không nên siết bộ chèn quá mức để ngăn hoàn toàn rò rỉ. Việc siết quá chặt làm tăng ma sát, gây nóng trục, mài mòn nhanh và tăng công suất tiêu thụ.

Nếu lượng dầu rò lớn, cần điều chỉnh đều các bu lông ép chèn. Khi vật liệu chèn đã chai cứng hoặc mất khả năng làm kín, phải thay thế bằng bộ chèn phù hợp với dầu truyền nhiệt nhiệt độ cao.

Bảo trì cụm ổ bi sau 300 giờ đầu

Sau khoảng 300 giờ vận hành đầu tiên, cần kiểm tra cụm ổ bi của Bơm dầu truyền nhiệt RY25-25-160. Đây là giai đoạn quan trọng để phát hiện các vấn đề phát sinh sau quá trình chạy rà.

Cần tháo và kiểm tra ổ bi về các dấu hiệu:

  • Bề mặt bị rỗ.
  • Xuất hiện vết xước.
  • Bi hoặc vòng bi bị cháy màu.
  • Khe hở tăng bất thường.
  • Ổ bi quay không đều.
  • Có tiếng kêu hoặc điểm nặng khi quay.

Ổ bi có thể được vệ sinh bằng dầu diesel sạch trước khi kiểm tra kỹ. Sau khi vệ sinh, cần làm sạch hoàn toàn cặn bẩn và kiểm tra khả năng quay của từng ổ.

Nếu ổ bi bị rỗ, xước, cháy hoặc lỏng quá mức thì không nên tiếp tục sử dụng. Việc thay ổ bi sớm giúp tránh làm hỏng trục, thân ổ trục và khớp nối.

Bảo dưỡng chất bôi trơn

Chất bôi trơn có vai trò giảm ma sát, hạn chế tăng nhiệt và bảo vệ ổ bi khi trục quay ở tốc độ 2.900 vòng/phút.

Lượng mỡ bôi trơn ban đầu có thể đáp ứng khoảng 3.000 giờ hoạt động trong điều kiện bình thường. Tuy nhiên, chu kỳ thực tế cần được điều chỉnh theo nhiệt độ, thời gian làm việc và tình trạng của ổ bi.

Khi kiểm tra chất bôi trơn, cần chú ý:

  • Mỡ có bị đổi màu hay không.
  • Có lẫn bụi, nước hoặc cặn kim loại không.
  • Mỡ có bị khô, đóng cứng hoặc chảy loãng không.
  • Lượng bôi trơn có thiếu hoặc quá nhiều không.
  • Nhiệt độ ổ bi có tăng bất thường không.

Không nên cho quá nhiều mỡ vì có thể làm tăng ma sát và nhiệt độ ổ bi. Khi thay mỡ, cần làm sạch chất bôi trơn cũ trước khi bổ sung loại mới phù hợp.

Kiểm tra khớp nối và độ đồng tâm

Khớp nối mềm truyền mô-men từ động cơ đến trục bơm. Sau một thời gian vận hành ở nhiệt độ cao, sự giãn nở của bệ máy và đường ống có thể làm thay đổi độ đồng tâm ban đầu.

Khi bảo trì cần:

  • Kiểm tra phần đàn hồi của khớp nối.
  • Kiểm tra bu lông và chi tiết liên kết.
  • Quan sát dấu hiệu mòn hoặc nứt.
  • Đo lại độ đồng tâm giữa trục bơm và trục động cơ.
  • Kiểm tra khoảng cách giữa hai đầu trục.

Sai lệch tại vành khớp nối không nên vượt quá khoảng 0,1 mm. Khoảng cách giữa hai đầu trục nên được duy trì trong khoảng 2–3 mm.

Nếu hai trục bị lệch, bơm có thể rung mạnh, ổ bi nóng, phớt nhanh hỏng và động cơ tiêu thụ dòng điện cao hơn bình thường.

Kiểm tra bánh công tác và khoang bơm

Dầu truyền nhiệt sử dụng lâu ngày có thể hình thành cặn hoặc mang theo tạp chất từ đường ống. Các chất này có thể bám vào bánh công tác, làm giảm lưu lượng và gây mất cân bằng.

Khi bơm có biểu hiện lưu lượng giảm, cột áp thấp hoặc rung tăng, cần tháo kiểm tra:

  • Rãnh cánh bánh công tác.
  • Bề mặt bánh công tác.
  • Khe hở giữa bánh công tác và thân bơm.
  • Đai ốc khóa bánh công tác.
  • Dấu hiệu ăn mòn hoặc mài mòn.
  • Dị vật bên trong khoang bơm.

Bánh công tác phải được làm sạch hoàn toàn trước khi lắp lại. Nếu cánh bị mòn không đều, nứt hoặc biến dạng, cần thay thế để tránh rung và giảm hiệu suất.

Vệ sinh bộ lọc đầu hút

Bộ lọc đầu hút ngăn cặn và dị vật đi vào bánh công tác. Nếu bộ lọc bị tắc, áp suất tại cửa hút giảm và bơm có thể thiếu dầu.

Việc vệ sinh cần được thực hiện định kỳ, đặc biệt sau khi hệ thống vừa lắp mới, thay dầu hoặc sửa chữa đường ống.

Các dấu hiệu cho thấy bộ lọc cần vệ sinh gồm:

  • Lưu lượng dầu giảm.
  • Áp suất hút thấp.
  • Bơm phát tiếng kêu bất thường.
  • Dòng dầu không ổn định.
  • Nhiệt độ thân bơm tăng.
  • Động cơ dao động dòng điện.

Trước khi tháo lọc phải dừng nguồn nhiệt, chờ dầu giảm xuống nhiệt độ an toàn và cô lập bơm khỏi hệ thống.

Kiểm tra đường ống và bu lông liên kết

Đường ống phải được đỡ độc lập, không để trọng lượng hoặc lực giãn nở tác động lên thân bơm. Trong quá trình bảo trì, cần kiểm tra các giá đỡ, khớp giãn nở và mặt bích.

Cần xử lý khi phát hiện:

  • Giá đỡ bị lỏng hoặc biến dạng.
  • Đường ống kéo lệch thân bơm.
  • Mặt bích rò rỉ.
  • Gioăng làm kín bị hỏng.
  • Bu lông chân bơm bị lỏng.
  • Đường ống rung mạnh khi bơm hoạt động.

Không nên dùng lực siết bu lông mặt bích để kéo đường ống vào đúng vị trí vì có thể làm biến dạng thân bơm và gây lệch trục.

Chạy kiểm tra bơm dự phòng hằng tuần

Nếu hệ thống có lắp bơm dự phòng, cần cho bơm chạy thử ít nhất mỗi tuần một lần. Việc để bơm ngừng quá lâu có thể làm ổ bi, bộ làm kín và trục bị ảnh hưởng.

Khi chạy thử cần kiểm tra:

  • Trục quay có nhẹ không.
  • Bơm có tạo đủ áp suất không.
  • Bộ làm kín có rò rỉ không.
  • Ổ bi có phát tiếng ồn không.
  • Động cơ có hoạt động bình thường không.
  • Các van chuyển đổi có đóng mở tốt không.

Chạy thử định kỳ giúp bảo đảm bơm dự phòng sẵn sàng hoạt động khi bơm chính gặp sự cố.

Bảo trì sau thời gian ngừng dài

Nếu RY25-25-160 ngừng hoạt động trong thời gian dài, cần kiểm tra lại trước khi đưa vào sử dụng.

Các bước chính gồm:

  1. Kiểm tra dầu truyền nhiệt trong thân bơm.
  2. Kiểm tra và làm sạch bộ lọc.
  3. Quay trục bằng tay.
  4. Kiểm tra chất bôi trơn ổ bi.
  5. Kiểm tra bộ chèn và phớt dầu.
  6. Kiểm tra độ đồng tâm của khớp nối.
  7. Siết lại các bu lông cần thiết.
  8. Mồi đầy dầu và xả hết không khí.
  9. Gia nhiệt sơ bộ từ từ trước khi vận hành.

Không nên khởi động ngay ở nhiệt độ cao sau thời gian dài ngừng máy.

Nguyên tắc an toàn khi thực hiện bảo trì

Trước khi tháo bất kỳ bộ phận nào, cần ngắt điện động cơ, khóa nguồn điện và treo cảnh báo. Nguồn gia nhiệt phải được ngắt trước, nhưng vẫn duy trì tuần hoàn đến khi nhiệt độ dầu giảm xuống dưới 100°C.

Chỉ tiến hành tháo bơm khi:

  • Bơm đã dừng hoàn toàn.
  • Dầu đã giảm xuống mức nhiệt an toàn.
  • Áp suất trong hệ thống đã được giải phóng.
  • Van hút và van xả đã được đóng.
  • Phần dầu còn lại đã được thu hồi an toàn.

Không được tháo mặt bích, bộ chèn hoặc thân bơm khi bên trong còn dầu nóng và áp suất.

Quy trình bảo trì định kỳ Bơm dầu truyền nhiệt RY25-25-160 cần tập trung vào cụm ổ bi, chất bôi trơn, bộ chèn làm kín, khớp nối, bánh công tác và đường ống.

Ổ bi nên được kiểm tra sau 300 giờ vận hành đầu tiên, trong khi lượng mỡ ban đầu có thể sử dụng khoảng 3.000 giờ trong điều kiện phù hợp. Bộ lọc đầu hút, độ đồng tâm, độ rung, nhiệt độ ổ bi và tình trạng rò rỉ cần được theo dõi thường xuyên.

Bảo trì đúng chu kỳ giúp bơm duy trì khả năng tuần hoàn dầu nóng ổn định, giảm mài mòn và hạn chế các sự cố gây gián đoạn dây chuyền sản xuất.



Ứng dụng Bơm dầu truyền nhiệt RY25-25-160 cho lò hơi tải nhiệt công nghiệp

Bơm dầu truyền nhiệt RY25-25-160 được sử dụng để duy trì dòng dầu nóng tuần hoàn giữa lò tải nhiệt và thiết bị tiêu thụ nhiệt. Bơm có lưu lượng 3 m³/h, cột áp 27 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và sử dụng động cơ 1,5 kW, phù hợp với các hệ thống gia nhiệt công nghiệp quy mô nhỏ và vừa có tổng trở lực tương ứng.

Trong hệ thống này, bơm không trực tiếp tạo nhiệt mà đảm nhiệm việc vận chuyển dầu tải nhiệt liên tục, giúp nhiệt lượng từ lò được đưa đến bồn gia nhiệt, máy sấy, thiết bị phản ứng hoặc bộ trao đổi nhiệt.

Duy trì chu trình tuần hoàn dầu nóng

RY25-25-160 tạo dòng tuần hoàn theo chu trình khép kín:

  1. Dầu sau khi truyền nhiệt từ thiết bị sản xuất quay về đường hồi.
  2. Bơm hút dầu vào tâm bánh công tác.
  3. Bánh công tác truyền năng lượng và đẩy dầu về phía lò gia nhiệt.
  4. Dầu được nâng lên nhiệt độ yêu cầu trong lò.
  5. Dầu nóng đi đến thiết bị sử dụng nhiệt.
  6. Sau khi truyền nhiệt, dầu tiếp tục quay lại cửa hút của bơm.

Chu trình này được lặp lại liên tục trong suốt thời gian lò hoạt động. Nhờ đó, nhiệt không bị tập trung tại một vị trí mà được vận chuyển đều đến các khu vực cần sử dụng.

Lưu lượng 3 m³/h hỗ trợ cấp nhiệt ổn định

Lưu lượng thiết kế của RY25-25-160 đạt 3 m³/h, tương đương khoảng 3.000 lít dầu tuần hoàn mỗi giờ.

Dòng dầu liên tục giúp đưa nhiệt ra khỏi lò và chuyển đến thiết bị sản xuất. Khi lưu lượng được duy trì đúng mức, dầu ít bị lưu lại quá lâu trong buồng gia nhiệt, từ đó hạn chế hiện tượng quá nhiệt cục bộ và suy giảm chất lượng dầu.

Thông số này phù hợp với các lò tải nhiệt nhỏ và vừa, nhưng cần được đối chiếu với công suất lò, thể tích dầu và nhu cầu trao đổi nhiệt thực tế.

Cột áp 27 m giúp dầu vượt qua trở lực hệ thống

Trong vòng tuần hoàn, dầu phải đi qua đường ống, van, co cút, bộ lọc, lò gia nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt. Những bộ phận này đều tạo lực cản đối với dòng chảy.

Cột áp 27 m của RY25-25-160 giúp dầu vượt qua tổng trở lực của hệ thống phù hợp. Trong mạch tuần hoàn kín, cột áp chủ yếu được sử dụng để thắng ma sát và trở lực thiết bị, không chỉ dùng để nâng dầu lên cao.

Nếu tổng trở lực quá lớn, lưu lượng thực tế sẽ giảm. Vì vậy, cần tính toán toàn bộ tuyến cấp và hồi trước khi lựa chọn bơm.

Hạn chế dầu quá nhiệt trong lò

Khi lò vẫn gia nhiệt nhưng dầu không lưu thông đủ nhanh, nhiệt có thể tích tụ trong buồng lò. Tình trạng này khiến dầu bị quá nhiệt, tạo cặn hoặc giảm khả năng truyền nhiệt.

RY25-25-160 duy trì dòng dầu liên tục qua lò, giúp nhiệt được mang ra khỏi vùng gia nhiệt và chuyển đến thiết bị sử dụng. Điều này góp phần:

  • Giảm nguy cơ quá nhiệt cục bộ.
  • Hạn chế dầu bị phân hủy do nhiệt.
  • Giảm hình thành cặn trong đường ống.
  • Giữ nhiệt độ cấp ổn định hơn.
  • Bảo vệ các bộ phận của hệ thống tuần hoàn.

Bơm không nên hoạt động kéo dài ở lưu lượng quá thấp. Với model này, lưu lượng tối thiểu nên được duy trì khoảng 0,9 m³/h.

Hỗ trợ lò hoạt động liên tục

Lò tải nhiệt công nghiệp thường cần cấp nhiệt trong nhiều giờ. Vì vậy, bơm tuần hoàn cũng phải hoạt động liên tục để tránh gián đoạn dòng dầu.

RY25-25-160 sử dụng bánh công tác ly tâm tạo dòng chảy đều, không theo từng nhịp. Trục bơm được đỡ bằng hai ổ bi và truyền động qua khớp nối mềm, giúp cụm rôto duy trì chuyển động ổn định ở tốc độ 2.900 vòng/phút.

Khả năng vận hành liên tục giúp:

  • Giữ dòng dầu qua lò không bị gián đoạn.
  • Duy trì nhiệt độ dây chuyền.
  • Hạn chế số lần khởi động lại hệ thống.
  • Giảm thời gian chờ gia nhiệt.
  • Hỗ trợ quá trình sản xuất diễn ra ổn định.

Vị trí lắp đặt trong hệ thống lò tải nhiệt

RY25-25-160 thường được bố trí trên đường tuần hoàn, tại vị trí thuận lợi để dầu luôn điền đầy cửa hút. Trong nhiều hệ thống, bơm được đặt trên đường hồi để tiếp nhận dầu sau khi đã truyền một phần nhiệt cho thiết bị sản xuất.

Khi lắp đặt cần bảo đảm:

  • Đường hút ngắn và hạn chế co cút.
  • Van hút mở hoàn toàn khi bơm hoạt động.
  • Thân bơm luôn được mồi đầy dầu.
  • Không để không khí tích tụ trong đường hút.
  • Đường ống có giá đỡ độc lập.
  • Trọng lượng đường ống không tác động lên thân bơm.
  • Có khoảng bù giãn nở cho đường ống dầu nóng.

Bố trí đúng giúp bơm hút dầu ổn định, giảm rung và hạn chế tổn thất áp suất.

Tản nhiệt tự nhiên giúp cụm lò gọn hơn

RY25-25-160 sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên, không cần hệ thống nước làm mát riêng cho cụm bơm.

Nhiệt từ thân bơm được phát tán qua nắp bơm, giá đỡ và thân ổ trục trước khi ảnh hưởng lớn đến ổ bi. Thiết kế này giúp cụm lò tải nhiệt:

  • Giảm đường ống nước phụ trợ.
  • Không cần bơm nước làm mát.
  • Hạn chế nguy cơ nước xâm nhập vào dầu nóng.
  • Tiết kiệm diện tích lắp đặt.
  • Giảm chi phí vận hành và bảo dưỡng.

Khu vực đặt bơm cần thông thoáng và không được che kín các bề mặt tản nhiệt.

Cần bố trí đường bypass khi tải nhiệt thay đổi

Trong quá trình sản xuất, nhu cầu sử dụng nhiệt có thể giảm hoặc một số van cấp dầu đến thiết bị bị đóng bớt. Khi đó, lưu lượng qua bơm có thể xuống thấp hơn mức an toàn.

Đường bypass giúp đưa một phần dầu từ đường xả quay lại đường hồi, duy trì lưu lượng tối thiểu qua bơm và lò.

Giải pháp này giúp:

  • Tránh dầu đứng lâu trong thân bơm.
  • Hạn chế tăng nhiệt cục bộ.
  • Giảm rung khi lưu lượng thấp.
  • Bảo vệ bộ làm kín và ổ bi.
  • Duy trì dòng dầu qua lò khi tải sản xuất giảm.

Điều kiện môi chất phù hợp

RY25-25-160 phù hợp với dầu tải nhiệt sạch, có tính ăn mòn yếu và không chứa hạt rắn. Nhiệt độ môi chất có thể đạt mức cao khi hệ thống được thiết kế và vận hành đúng yêu cầu.

Dầu chứa cặn có thể làm tắc bánh công tác, tăng trở lực và giảm lưu lượng qua lò. Vì vậy, đường hút nên được lắp bộ lọc phù hợp và kiểm tra định kỳ.

Bơm không được chạy khô vì thiếu dầu có thể làm nóng nhanh bộ làm kín và gây hư hỏng các chi tiết quay.

Bơm dầu truyền nhiệt RY25-25-160 được ứng dụng trong lò hơi tải nhiệt công nghiệp để duy trì dòng dầu nóng tuần hoàn giữa lò và thiết bị sử dụng nhiệt. Lưu lượng 3 m³/h giúp dầu liên tục mang nhiệt ra khỏi lò, còn cột áp 27 m hỗ trợ dòng dầu vượt qua trở lực của đường ống và thiết bị.

Khả năng vận hành liên tục, kết cấu trục ổn định và cơ chế tản nhiệt tự nhiên giúp bơm phù hợp với các hệ thống gia nhiệt nhỏ và vừa. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng điểm làm việc, bố trí đường ống hợp lý, duy trì đủ lưu lượng và sử dụng dầu tải nhiệt sạch.



Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY


Bơm tuần hoàn dầu nóng RY25-25-160 cột áp 27 m, lưu lượng 3 m3/h, công suất 1.5 kW, tốc độ 2.900 vòng/phút

Bơm tuần hoàn dầu nóng RY25-25-160 cột áp 27 m, lưu lượng 3 m3/h, công suất 1.5 kW, tốc độ 2.900 vòng/phút

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm tuần hoàn dầu nóng RY25-25-160 cột áp 27 m, lưu lượng 3 m3/h, công suất 1.5 kW, tốc độ 2.900 vòng/phút
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 02/08/2026 14:28
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ